desk officer

Học thuật
Thân thiện
desk officer

The desk officer reviews the morning reports.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sỹ quan văn phòng: Một sỹ quan quân đội được phân công làm việc tại văn phòng, thường thực hiện các nhiệm vụ hành chính, chỉ huy, hoặc phối hợp thay vì các nhiệm vụ tác chiến trực tiếp ngoài thực địa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After his injury, he was reassigned as a desk officer at the headquarters. (Sau khi bị thương, anh ấy được điều chuyển làm sỹ quan văn phòng tại trụ sở chính.)
    • The desk officer is responsible for coordinating all logistical reports. (Sỹ quan văn phòng chịu trách nhiệm phối hợp tất cả các báo cáo hậu cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các cơ quan chính phủ, tổ chức lớn để chỉ nhân sự cấp sỹ quan làm công tác điều hành, quản lý từ văn phòng.
Biến thể từ gần giống
  • Staff officer (n): Sỹ quan tham mưu (có thể làm việc tại văn phòng nhưng với vai trò tham mưu, hoạch định chiến lược).
  • Administrative officer (n): Sỹ quan hành chính (nhấn mạnh vào công tác hành chính).
Từ đồng nghĩa
  • Administrative officer: Sỹ quan hành chính.
  • Office-based officer: Sỹ quan làm việc tại văn phòng.
Lưu ý
  • "Desk officer" không phải một cấp bậc quân sự cụ thể một cách mô tả vị trí công việc hoặc nhiệm vụ của một sỹ quan.
desk officer

The desk officer reviews the morning reports.

Noun
  1. sỹ quan văn phòng